Chương 1
Con chó nghiệp vụ giỏi nhất đồn biên phòng bỏ vị trí, băng qua ba quả đồi, chỉ để nằm trước cửa lớp học của tôi.
Trung úy quản nó chạy theo, đứng nghiêm chào, xin lỗi tôi bằng cái giọng khô như đá núi.
Mãi sau này tôi mới biết — con chó ấy không tìm tôi. Nó tìm một người đã không còn trên đời.
1.
Tôi tên Lê Thảo, hai mươi sáu tuổi, người miền Tây, giáo viên tiểu học.
Tháng chín năm đó, tôi vác ba lô lên điểm trường Sín Chải — một bản nằm sát biên giới, cao hơn mực nước biển ngàn rưỡi thước, nơi mà theo lời chị đồng nghiệp cũ thì “sóng điện thoại phải leo lên nóc nhà mới hứng được một vạch”.
Ai cũng hỏi tôi bị gì mà xin lên đó. Con gái miền Tây, da chưa từng biết rét là gì, tự nhiên đâm đầu lên chỗ mùa đông nước đóng váng trong thau.
Tôi cười, nói tại tôi thích núi.
Tôi nói dối.
Xe khách thả tôi ở ngã ba, còn phải đi nhờ xe máy thêm mười cây số đường đất mới tới bản. Ngay đầu dốc có một chốt kiểm soát của đồn biên phòng. Anh lính trẻ măng xem giấy tờ của tôi, gật đầu định cho qua, thì từ trong lán, một con chó lao ra.
Chó nghiệp vụ. Lông đen tuyền, ngực nở, bốn chân như bốn cái lò xo. Nó không sủa. Nó phóng thẳng tới, hai chân trước đạp lên cái ba lô tôi đang ôm trong lòng, mũi rúc vào lớp vải, hít lấy hít để.
Tôi đơ luôn. Anh lính trẻ cũng đơ.
“Mun! Về!”
Một người từ trong lán bước ra. Quân phục xanh, dáng cao, mặt như tạc từ đá — kiểu mặt nhìn phát biết cả năm cười chưa tới ba lần. Trên ve áo là quân hàm trung úy.
Con chó không về. Chuyện đó hình như chưa từng xảy ra, vì cả anh lính trẻ lẫn anh trung úy đều khựng lại nhìn nó, như nhìn mặt trời mọc đằng tây.
Con chó tên Mun rúc mũi vào ba lô tôi thêm một hồi, rồi ngẩng lên nhìn tôi. Trời ơi, tôi thề, ánh mắt nó không giống chó nghiệp vụ đang khám xét. Nó nhìn tôi như thể tôi nợ nó một điều gì lâu lắm rồi.
Rồi nó rên lên một tiếng. Khe khẽ. Như tiếng nấc.
“Mun. Về vị trí.” Anh trung úy nhắc lại, giọng trầm xuống.
Lần này nó về. Nhưng vừa đi vừa ngoái.
Anh trung úy nhìn cái ba lô của tôi, cau mày: “Chị cho kiểm tra hành lý.”
Tôi mở ba lô. Quần áo, sách vở, mấy bịch kẹo cho học trò, một hũ mắm ruốc má gói kỹ ba lớp túi. Trên cùng là một cái áo khoác bộ đội cũ, bạc màu, sờn cổ.
Anh ta nhìn cái áo đó hơi lâu.
“Áo của người nhà tôi,” tôi nói, tự nhiên thấy cần giải thích. “Tôi mang theo cho ấm.”
Anh ta không hỏi thêm. Gấp cái áo lại, đặt vô ba lô, kéo khóa cẩn thận, đưa trả tôi bằng hai tay.
“Chị lên điểm trường Sín Chải?” — “Dạ.” — “Đường trơn. Bám người chạy xe cho chắc.”
Hết. Quay lưng đi luôn. Khô còn hơn củi trong truyện chị chủ quán cơm dưới xã hay kể.
Xe máy nổ máy chở tôi đi. Tôi ngoái lại, thấy con chó đen vẫn đứng ở mép đường nhìn theo, đuôi phe phẩy chậm chậm, còn anh trung úy đứng cạnh nó, cũng nhìn theo.
Lúc đó tôi đâu biết, cái mũi con Mun vừa đánh hơi được một chuyện mà phải nửa năm sau tôi mới hiểu ra.
2.
Điểm trường Sín Chải có hai phòng học vách gỗ, một cột cờ, mười bảy đứa học trò và một cô giáo là tôi.
Đứa lớn nhất mười một tuổi, đứa nhỏ nhất năm tuổi rưỡi, học chung theo kiểu lớp ghép. Ngày đầu tiên tôi dạy, tụi nhỏ ngồi im re nhìn tôi như nhìn người ngoài hành tinh, vì cô giáo nói giọng gì đâu ngọt xớt, khác hết mấy cô trước.
“Cô ơi, cô nói lại chữ ‘dễ thương’ đi cô.” Con bé Mỷ ngồi bàn đầu giơ tay.
“Dễ thương.”
Cả lớp cười rần. Từ bữa đó, tụi nhỏ ghiền giọng tôi. Học bài mau thuộc hẳn, vì đứa nào đọc to rõ sẽ được cô đọc cho nghe một đoạn truyện “bằng giọng trong ti vi”.
Tuần thứ hai, tôi đang đứng lớp thì nghe tụi nhỏ ngồi gần cửa sổ nhốn nháo.
“Cô ơi! Chó! Chó bộ đội!”
Tôi quay ra. Con Mun ngồi ngay ngắn trước cửa lớp, lưng thẳng, hai tai dựng, nghiêm chỉnh như đang chờ điểm danh.
Tôi bước ra. Nó không nhảy chồm lên như bữa ở chốt. Nó chỉ nhích tới, dí cái mũi ướt vào ống quần tôi, hít một hơi dài, rồi thở ra một cái, nằm phịch xuống, gác mõm lên hai chân trước. Y như người đi xa lắm mới về tới nhà.
“Mày đi lạc hả Mun?”
Nó liếc tôi, đuôi đập đất hai cái.
Tôi đâu có đuổi nó được. Mà nói thiệt, cũng không nỡ. Tôi để nó nằm đó, vô dạy tiếp. Tụi nhỏ cứ thò đầu ngó, tôi phải ra luật: học ngoan thì ra chơi được nhìn, đứa nào lộn xộn thì khỏi.
Chưa bao giờ lớp tôi trật tự tới vậy.
Giữa trưa, một chiếc xe máy đổ dốc, thắng trước cổng trường. Anh trung úy hôm nọ. Anh xuống xe, nhìn thấy con Mun đang nằm ngủ trước cửa lớp thì đứng sững một giây, rồi thở hắt ra — kiểu thở của người vừa mừng vừa muốn xỉu.
Anh bước tới, đứng nghiêm trước mặt tôi, đưa tay chào đàng hoàng:
“Trung úy Trần Vũ, đội trưởng đội chó nghiệp vụ đồn biên phòng Sín Chải. Thay mặt đơn vị, xin lỗi cô giáo. Chó của đơn vị vô kỷ luật, làm phiền lớp học.”
Tôi muốn cười quá mà ráng nín. Người gì đâu, xin lỗi giùm con chó mà trịnh trọng như đọc quyết định khen thưởng.
“Nó có làm phiền gì đâu anh. Nó nằm giữ cửa cho tôi dạy, học trò ngoan hẳn.”
Anh Vũ cúi xuống nhìn con Mun. Con Mun nhìn lại, cụp tai, cái đuôi quét đất lia lịa, đúng bộ dạng biết lỗi nhưng không hối hận chút nào.
“Nó chưa từng vậy,” anh nói, nhỏ hơn, như nói với chính mình. “Ba năm nay, nó chưa từng tự ý rời đồn.”
“Chắc nó thích trường học,” tôi nói đại.
Anh Vũ ngẩng lên nhìn tôi. Cái nhìn đầu tiên có hơi người trong đó, không phải cái nhìn kiểm tra hành lý.
“Chắc vậy,” anh nói. Rồi dắt chó về.
3.
Từ bữa đó, con Mun trốn xuống trường tôi thành lệ.
Tuần một lần, rồi tuần hai lần. Lần nào cũng vậy: ngồi nghiêm trước cửa lớp cho tới giờ ra chơi, cho tụi nhỏ vuốt đầu — chỉ cho vuốt đầu, đứa nào ôm cổ là nó khéo léo lách ra — xong nằm gác mõm nhìn tôi tới khi anh Vũ xuống dắt về.











